заня́ться заняться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt tay vàoприступить
  2. bắt lửa
  3. bắt đầuприступить
  4. bắt tay vào
  5. bùng cháy
  6. bắt đầu làm

Chia động từ

Tương lai
язайму́сь
тызаймёшься
он / она / онозаймётся
мызаймёмся
вызаймётесь
онизайму́тся
Quá khứ
Giống đựcза́нялся, занялся́, заня́лся
Giống cáiзаняла́сь
Giống trungзаняло́сь, за́нялось
Số nhiềuзаняли́сь, за́нялись
Mệnh lệnh
Số ítзайми́сь
Số nhiềuзайми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—занявши́сь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa