заня́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt tay vàoприступить
- bắt lửa
- bắt đầuприступить
- bắt tay vào
- bùng cháy
- bắt đầu làm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | займу́сь |
| ты | займёшься |
| он / она / оно | займётся |
| мы | займёмся |
| вы | займётесь |
| они | займу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | за́нялся, занялся́, заня́лся |
| Giống cái | заняла́сь |
| Giống trung | заняло́сь, за́нялось |
| Số nhiều | заняли́сь, за́нялись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | займи́сь |
| Số nhiều | займи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | занявши́сь |

