заблужда́ться заблуждаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nghĩ sai, nghĩ nhầm, hiểu lầm, tưởng nhầm, lầm lẫn

Chia động từ

Hiện tại
язаблужда́юсь
тызаблужда́ешься
он / она / онозаблужда́ется
мызаблужда́емся
вызаблужда́етесь
онизаблужда́ются
Quá khứ
Giống đựcзаблужда́лся
Giống cáiзаблужда́лась
Giống trungзаблужда́лось
Số nhiềuзаблужда́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаблужда́йся
Số nhiềuзаблужда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаблужда́ющийсязаблужда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаблужда́ясьзаблуждавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa