блужда́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- lang thang, đi lạc, rong ruổi, lưu lạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блужда́ние | блужда́ния |
| Sinh cách | блужда́ния | блужда́ний |
| Tặng cách | блужда́нию | блужда́ниям |
| Đối cách | блужда́ние | блужда́ния |
| Công cụ cách | блужда́нием | блужда́ниями |
| Giới cách | блужда́нии | блужда́ниях |