блужда́ние блуждание

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lang thang, đi lạc, rong ruổi, lưu lạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблужда́ниеблужда́ния
Sinh cáchблужда́нияблужда́ний
Tặng cáchблужда́ниюблужда́ниям
Đối cáchблужда́ниеблужда́ния
Công cụ cáchблужда́ниемблужда́ниями
Giới cáchблужда́нииблужда́ниях