блуд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dâm dãng, dâm dật, trác táng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блу́д | блу́ды |
| Sinh cách | блу́да | блу́дов |
| Tặng cách | блу́ду | блу́дам |
| Đối cách | блу́д | блу́ды |
| Công cụ cách | блу́дом | блу́дами |
| Giới cách | блу́де | блу́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блу́д | блу́ды |
| Sinh cách | блу́да | блу́дов |
| Tặng cách | блу́ду | блу́дам |
| Đối cách | блу́д | блу́ды |
| Công cụ cách | блу́дом | блу́дами |
| Giới cách | блу́де | блу́дах |