блу́дный блудный

tính từ

Nghĩa

  1. dâm đãng
  2. háo sắc
  3. hoang đàng
  4. đi lạc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблу́дныйблу́дноеблу́днаяблу́дные
Sinh cáchблу́дногоблу́дногоблу́днойблу́дных
Tặng cáchблу́дномублу́дномублу́днойблу́дным
Đối cáchблу́дный, блу́дногоблу́дноеблу́днуюблу́дные, блу́дных
Công cụ cáchблу́днымблу́днымблу́дной, блу́дноюблу́дными
Giới cáchблу́дномблу́дномблу́днойблу́дных
Dạng ngắnблу́денблу́дноблу́днаблу́дны