ошиба́ться ошибаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sai, lầm, nhầm, sai lầm, nhầm lẫn, nhận định sai lầm

Chia động từ

Hiện tại
яошиба́юсь
тыошиба́ешься
он / она / оноошиба́ется
мыошиба́емся
выошиба́етесь
ониошиба́ются
Quá khứ
Giống đựcошиба́лся
Giống cáiошиба́лась
Giống trungошиба́лось
Số nhiềuошиба́лись
Mệnh lệnh
Số ítошиба́йся
Số nhiềuошиба́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngошиба́ющийсяошиба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từошиба́ясьошибавшись

Ví dụ

  • ошибаться в ком-л.
    nhận định sai lầm về ai
  • ошибаться в вычисленнях
    tính sai, sai lầm trong việc tính toán
  • вы ошибаетесь!
    anh nhầm rồi!, chị lầm rồi!