блуди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dâm dục, tà dâm, quan hệ tình dục bừa bãi, lăng nhăng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | блужу́ |
| ты | блу́дишь |
| он / она / оно | блу́дит |
| мы | блу́дим |
| вы | блу́дите |
| они | блу́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | блуди́л |
| Giống cái | блуди́ла |
| Giống trung | блуди́ло |
| Số nhiều | блуди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | блуди́ |
| Số nhiều | блуди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | блудя́щий | блуди́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | блудя́ | блудив, блудивши |