жру́щий жрущий

tính từ

Nghĩa

  1. (lóng) ăn uống, nhai nuốt, đớplóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжру́щийжру́щеежру́щаяжру́щие
Sinh cáchжру́щегожру́щегожру́щейжру́щих
Tặng cáchжру́щемужру́щемужру́щейжру́щим
Đối cáchжру́щего, жру́щийжру́щеежру́щуюжру́щих, жру́щие
Công cụ cáchжру́щимжру́щимжру́щей, жру́щеюжру́щими
Giới cáchжру́щемжру́щемжру́щейжру́щих

жрать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hốcо человеке тж.
  2. ngốn, ngốn ngấuВ

Chia động từ

Hiện tại
яжру́
тыжрёшь
он / она / оножрёт
мыжрём
выжрёте
онижру́т
Quá khứ
Giống đựcжра́л
Giống cáiжрала́
Giống trungжра́ло
Số nhiềuжра́ли
Mệnh lệnh
Số ítжри́
Số nhiềuжри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжру́щийжра́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжря́жра́в, жравши

Từ liên quan