обжо́ра обжора

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tham ăn, phàm ăn, háu ănthông tụckẻ, đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобжо́раобжо́ры
Sinh cáchобжо́рыобжо́р
Tặng cáchобжо́реобжо́рам
Đối cáchобжо́руобжо́р
Công cụ cáchобжо́рой, обжо́роюобжо́рами
Giới cáchобжо́реобжо́рах

Từ liên quan