сожра́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngốn, ăn ngấu nghiến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сожру́ |
| ты | сожрёшь |
| он / она / оно | сожрёт |
| мы | сожрём |
| вы | сожрёте |
| они | сожру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сожра́л |
| Giống cái | сожрала́ |
| Giống trung | сожра́ло |
| Số nhiều | сожра́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сожри́ |
| Số nhiều | сожри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сожра́вший |
| Bị động | — | со́жранный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сожра́в, сожра́вши |