пожира́ть пожирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngốn, xực, hốc, tọng, ăn ngấu nghiến, ăn phàm, phàm ăn
  2. thiêu sạch, đốt trụiоб огне, пламениперен.

Chia động từ

Hiện tại
япожира́ю
тыпожира́ешь
он / она / онопожира́ет
мыпожира́ем
выпожира́ете
онипожира́ют
Quá khứ
Giống đựcпожира́л
Giống cáiпожира́ла
Giống trungпожира́ло
Số nhiềuпожира́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожира́й
Số nhiềuпожира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпожира́ющийпожира́вший
Bị độngпожира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпожира́япожирав, пожиравши