пожра́ть пожрать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nuốt chửngпоглотить
  2. ăn ngấu nghiếnпоглотить
  3. ăn một bữa (thô tục)thô tụcпоесть
  4. ngốnпоглотить
  5. ăn ngấu nghiếnпоесть

Chia động từ

Tương lai
япожру́
тыпожрёшь
он / она / онопожрёт
мыпожрём
выпожрёте
онипожру́т
Quá khứ
Giống đựcпожра́л
Giống cáiпожрала́
Giống trungпожра́ло
Số nhiềuпожра́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожри́
Số nhiềuпожри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожра́вший
Bị động—по́жранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пожра́в, пожравши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa