ле́кция лекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bài giảng
  2. thuyết trình, diễn thuyếtпубличное чтениеbài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́кцияле́кции
Sinh cáchле́кцииле́кций
Tặng cáchле́кцииле́кциям
Đối cáchле́кциюле́кции
Công cụ cáchле́кцией, ле́кциеюле́кциями
Giới cáchле́кцииле́кциях

Ví dụ

  • лекция по языкознанию
    bài giảng (thuyết trình) về ngôn ngữ học
  • посещать лекцияи
    đi nghe giảng bài
  • читать лекцияи
    а) — giảng bài, lên lớp; б) — (публично) thuyết trình, diễn thuyết

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa