докла́дик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản báo cáo ngắn, bài thuyết trình ngắn, bài tiểu luận nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | докла́дик | докла́дики |
| Sinh cách | докла́дика | докла́диков |
| Tặng cách | докла́дику | докла́дикам |
| Đối cách | докла́дик | докла́дики |
| Công cụ cách | докла́диком | докла́диками |
| Giới cách | докла́дике | докла́диках |