докла́дик докладик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản báo cáo ngắn, bài thuyết trình ngắn, bài tiểu luận nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдокла́дикдокла́дики
Sinh cáchдокла́дикадокла́диков
Tặng cáchдокла́дикудокла́дикам
Đối cáchдокла́дикдокла́дики
Công cụ cáchдокла́дикомдокла́диками
Giới cáchдокла́дикедокла́диках

Từ liên quan