доложи́ть доложить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. báo cáo, thêm vào

Chia động từ

Tương lai
ядоложу́
тыдоло́жишь
он / она / онодоло́жит
мыдоло́жим
выдоло́жите
онидоло́жат
Quá khứ
Giống đựcдоложи́л
Giống cáiдоложи́ла
Giống trungдоложи́ло
Số nhiềuдоложи́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоложи́
Số nhiềuдоложи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доложи́вший
Bị động—доло́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доложи́в, доложивши