доложи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- báo cáo, thêm vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | доложу́ |
| ты | доло́жишь |
| он / она / оно | доло́жит |
| мы | доло́жим |
| вы | доло́жите |
| они | доло́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доложи́л |
| Giống cái | доложи́ла |
| Giống trung | доложи́ло |
| Số nhiều | доложи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доложи́ |
| Số nhiều | доложи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | доложи́вший |
| Bị động | — | доло́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | доложи́в, доложивши |
