клад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kho của, của chôn, kho báu, kho báu vậtchâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкла́дкла́ды
Sinh cáchкла́дакла́дов
Tặng cáchкла́дукла́дам
Đối cáchкла́дкла́ды
Công cụ cáchкла́домкла́дами
Giới cáchкла́декла́дах