клад
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kho của, của chôn, kho báu, kho báu vậtchâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́д | кла́ды |
| Sinh cách | кла́да | кла́дов |
| Tặng cách | кла́ду | кла́дам |
| Đối cách | кла́д | кла́ды |
| Công cụ cách | кла́дом | кла́дами |
| Giới cách | кла́де | кла́дах |