докла́дчик докладчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người báo cáo, báo cáo viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдокла́дчикдокла́дчики
Sinh cáchдокла́дчикадокла́дчиков
Tặng cáchдокла́дчикудокла́дчикам
Đối cáchдокла́дчикадокла́дчиков
Công cụ cáchдокла́дчикомдокла́дчиками
Giới cáchдокла́дчикедокла́дчиках

Từ liên quan