докла́дчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người báo cáo, báo cáo viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | докла́дчик | докла́дчики |
| Sinh cách | докла́дчика | докла́дчиков |
| Tặng cách | докла́дчику | докла́дчикам |
| Đối cách | докла́дчика | докла́дчиков |
| Công cụ cách | докла́дчиком | докла́дчиками |
| Giới cách | докла́дчике | докла́дчиках |