де́ньги деньги

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tiềnмера стоимости товаров и средство платежа
  2. đồngмера стоимости товаров и средство платежа
  3. Tiền, tiền tệ, tiền bạc, tiền nong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—де́ньги
Sinh cách—де́нег
Tặng cách—деньга́м
Đối cách—де́ньги
Công cụ cách—деньга́ми
Giới cách—деньга́х

Ví dụ

  • ни за какие деньги
    với giá nào cũng không...
  • быть при деньгиах
    có tiền

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

де́ньга деньга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. denga½ kopek; 200 denga = 100 kopeks = 1 Russian ruble.
  2. tiềnденьги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́ньгаде́ньги
Sinh cáchде́ньгиде́ньг
Tặng cáchде́ньгеде́ньгам
Đối cáchде́ньгуде́ньги
Công cụ cáchде́ньгой, де́ньгоюде́ньгами
Giới cáchде́ньгеде́ньгах