де́ньги
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tiềnмера стоимости товаров и средство платежа
- đồngмера стоимости товаров и средство платежа
- Tiền, tiền tệ, tiền bạc, tiền nong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | де́ньги |
| Sinh cách | — | де́нег |
| Tặng cách | — | деньга́м |
| Đối cách | — | де́ньги |
| Công cụ cách | — | деньга́ми |
| Giới cách | — | деньга́х |
Ví dụ
- ни за какие деньгиvới giá nào cũng không...
- быть при деньгиахcó tiền





