кэш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ nhớ đệm, bộ nhớ cache
  2. bộ nhớ đệm, kho lưu trữ cache
  3. tiền mặt, tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкэ́шкэ́ши
Sinh cáchкэ́шакэ́шей
Tặng cáchкэ́шукэ́шам
Đối cáchкэ́шкэ́ши
Công cụ cáchкэ́шемкэ́шами
Giới cáchкэ́шекэ́шах

Từ đồng nghĩa