де́нежка денежка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồng xu nhỏмонетка
  2. đồng nửa cô-pếchполкопейки
  3. đồng nửa cô-pếch, chút tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́нежкаде́нежки
Sinh cáchде́нежкиде́нежек
Tặng cáchде́нежкеде́нежкам
Đối cáchде́нежкуде́нежки
Công cụ cáchде́нежкой, де́нежкоюде́нежками
Giới cáchде́нежкеде́нежках