де́нежка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồng xu nhỏмонетка
- đồng nửa cô-pếchполкопейки
- đồng nửa cô-pếch, chút tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́нежка | де́нежки |
| Sinh cách | де́нежки | де́нежек |
| Tặng cách | де́нежке | де́нежкам |
| Đối cách | де́нежку | де́нежки |
| Công cụ cách | де́нежкой, де́нежкою | де́нежками |
| Giới cách | де́нежке | де́нежках |