де́ньга деньга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. denga½ kopek; 200 denga = 100 kopeks = 1 Russian ruble.
  2. tiềnденьги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́ньгаде́ньги
Sinh cáchде́ньгиде́ньг
Tặng cáchде́ньгеде́ньгам
Đối cáchде́ньгуде́ньги
Công cụ cáchде́ньгой, де́ньгоюде́ньгами
Giới cáchде́ньгеде́ньгах