де́ньга
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- denga½ kopek; 200 denga = 100 kopeks = 1 Russian ruble.
- tiềnденьги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́ньга | де́ньги |
| Sinh cách | де́ньги | де́ньг |
| Tặng cách | де́ньге | де́ньгам |
| Đối cách | де́ньгу | де́ньги |
| Công cụ cách | де́ньгой, де́ньгою | де́ньгами |
| Giới cách | де́ньге | де́ньгах |


