де́вушка девушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Thiếu nữ, thanh nữ, con gái, cô gái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́вушкаде́вушки
Sinh cáchде́вушкиде́вушек
Tặng cáchде́вушкеде́вушкам
Đối cáchде́вушкуде́вушек
Công cụ cáchде́вушкой, де́вушкоюде́вушками
Giới cáchде́вушкеде́вушках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa