же́нщина женщина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. đàn bàлицо, противоположное по полу мужчине
  2. Phụ nữ, đàn bà, bà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchже́нщинаже́нщины
Sinh cáchже́нщиныже́нщин
Tặng cáchже́нщинеже́нщинам
Đối cáchже́нщинуже́нщин
Công cụ cáchже́нщиной, же́нщиноюже́нщинами
Giới cáchже́нщинеже́нщинах

Ví dụ

  • замужняя женщина
    người đàn bà có chồng
  • женщин-врач
    nữ bác sĩ

Từ liên quan