ба́рышня барышня

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Tiểu thư, cô nương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́рышняба́рышни
Sinh cáchба́рышниба́рышень
Tặng cáchба́рышнеба́рышням
Đối cáchба́рышнюба́рышень
Công cụ cáchба́рышнейба́рышнями
Giới cáchба́рышнеба́рышнях