ба́рышня
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Tiểu thư, cô nương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рышня | ба́рышни |
| Sinh cách | ба́рышни | ба́рышень |
| Tặng cách | ба́рышне | ба́рышням |
| Đối cách | ба́рышню | ба́рышень |
| Công cụ cách | ба́рышней | ба́рышнями |
| Giới cách | ба́рышне | ба́рышнях |