па́рень
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Anh chàng, chàng trai, cậu thanh niên, cậu con trai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́рень | па́рни |
| Sinh cách | па́рня | парне́й |
| Tặng cách | па́рню | парня́м |
| Đối cách | па́рня | парне́й |
| Công cụ cách | па́рнем | парня́ми |
| Giới cách | па́рне | парня́х |


