де́вочка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Bé, bé con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́вочка | де́вочки |
| Sinh cách | де́вочки | де́вочек |
| Tặng cách | де́вочке | де́вочкам |
| Đối cách | де́вочку | де́вочек |
| Công cụ cách | де́вочкой, де́вочкою | де́вочками |
| Giới cách | де́вочке | де́вочках |



