гу́бящий губящий

tính từ

Nghĩa

  1. làm hư hỏng, làm băng hoại
  2. hủy hoại, tàn phá

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгу́бящийгу́бящеегу́бящаягу́бящие
Sinh cáchгу́бящегогу́бящегогу́бящейгу́бящих
Tặng cáchгу́бящемугу́бящемугу́бящейгу́бящим
Đối cáchгу́бящего, гу́бящийгу́бящеегу́бящуюгу́бящих, гу́бящие
Công cụ cáchгу́бящимгу́бящимгу́бящей, гу́бящеюгу́бящими
Giới cáchгу́бящемгу́бящемгу́бящейгу́бящих

губи́ть губить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giết, hủy diệt, tiêu diệt, giết chếtуничтожать
  2. làm hư, làm hỏng, làm mai một, làm hư hỏng, hủy hoạiпортить
  3. làm khốn khổ, làm mất hạnh phúcделать несчастным

Chia động từ

Hiện tại
ягублю́
тыгу́бишь
он / она / оногу́бит
мыгу́бим
выгу́бите
онигу́бят
Quá khứ
Giống đựcгуби́л
Giống cáiгуби́ла
Giống trungгуби́ло
Số nhiềuгуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítгуби́
Số nhiềuгуби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгу́бящийгуби́вший
Bị độngгуби́мыйгу́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгубя́губив, губивши

Từ đồng nghĩa