разруша́ть разрушать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phá hoại, phá hủy, phá tan, triệt hạ, đả phá, pháтж. перен.

Chia động từ

Hiện tại
яразруша́ю
тыразруша́ешь
он / она / оноразруша́ет
мыразруша́ем
выразруша́ете
ониразруша́ют
Quá khứ
Giống đựcразруша́л
Giống cáiразруша́ла
Giống trungразруша́ло
Số nhiềuразруша́ли
Mệnh lệnh
Số ítразруша́й
Số nhiềuразруша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразруша́ющийразруша́вший
Bị độngразруша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразруша́яразрушав, разрушавши

Ví dụ

  • разрушать здоровые
    hủy hoại sức khỏe

Từ liên quan