сгуби́ть сгубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hủy hoại, làm chết

Chia động từ

Tương lai
ясгублю́
тысгу́бишь
он / она / оносгу́бит
мысгу́бим
высгу́бите
онисгу́бят
Quá khứ
Giống đựcсгуби́л
Giống cáiсгуби́ла
Giống trungсгуби́ло
Số nhiềuсгуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгуби́
Số nhiềuсгуби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сгуби́вший
Bị động—сгу́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгуби́в, сгубивши