погуби́ть погубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hủy diệtуничтожить
  2. giếtубить
  3. giết
  4. hủy hoại, làm hỏng
  5. lãng phíпотратить
  6. phá hủyуничтожить

Chia động từ

Tương lai
япогублю́
тыпогу́бишь
он / она / онопогу́бит
мыпогу́бим
выпогу́бите
онипогу́бят
Quá khứ
Giống đựcпогуби́л
Giống cáiпогуби́ла
Giống trungпогуби́ло
Số nhiềuпогуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítпогуби́
Số nhiềuпогуби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—погуби́вший
Bị động—погу́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—погуби́в, погубивши

Từ đồng nghĩa