истребля́ть истреблять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tiêu diệt, hủy diệt, diệt trừ, giết, giết tróc, giết hại, bắn giết, diệt

Chia động từ

Hiện tại
яистребля́ю
тыистребля́ешь
он / она / оноистребля́ет
мыистребля́ем
выистребля́ете
ониистребля́ют
Quá khứ
Giống đựcистребля́л
Giống cáiистребля́ла
Giống trungистребля́ло
Số nhiềuистребля́ли
Mệnh lệnh
Số ítистребля́й
Số nhiềuистребля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngистребля́ющийистребля́вший
Bị độngистребля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từистребля́яистребляв, истреблявши

Ví dụ

  • истреблять врага
    giết (diệt) giặc
  • истреблять мух
    diệt ruồi

Từ liên quan