грани́ца граница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. biên giới, biên cương, cương giới, cương vực, bờ cõiгосударственная
  2. Giới hạn, địa giới, ranh giới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграни́цаграни́цы
Sinh cáchграни́цыграни́ц
Tặng cáchграни́цеграни́цам
Đối cáchграни́цуграни́цы
Công cụ cáchграни́цей, грани́цеюграни́цами
Giới cáchграни́цеграни́цах

Ví dụ

  • переходить границау
    vượt qua biên giới
  • морская граница
    biên giới (ranh giới) biển
  • граница футбольного поля
    ranh giới bãi đá bóng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa