ограни́чить ограничить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. định giới hạn
  2. giới hạn
  3. giới hạn, hạn chế
  4. hạn chế

Chia động từ

Tương lai
яограни́чу
тыограни́чишь
он / она / оноограни́чит
мыограни́чим
выограни́чите
ониограни́чат
Quá khứ
Giống đựcограни́чил
Giống cáiограни́чила
Giống trungограни́чило
Số nhiềuограни́чили
Mệnh lệnh
Số ítограни́чь
Số nhiềuограни́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ограни́чивший
Bị động—ограни́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ограни́чив, ограничивши

Từ liên quan