глаз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mắtорган зрения
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́з | глаза́ |
| Sinh cách | гла́за | гла́з |
| Tặng cách | гла́зу | глаза́м |
| Đối cách | гла́з | глаза́ |
| Công cụ cách | гла́зом | глаза́ми |
| Giới cách | гла́зе, в глазу́ | глаза́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́з | глаза́ |
| Sinh cách | гла́за | гла́з |
| Tặng cách | гла́зу | глаза́м |
| Đối cách | гла́з | глаза́ |
| Công cụ cách | гла́зом | глаза́ми |
| Giới cách | гла́зе, в глазу́ | глаза́х |