глазо́к глазок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lỗ nhòmокошечко

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглазо́кгла́зки
Sinh cáchглазка́гла́зков
Tặng cáchглазку́гла́зкам
Đối cáchглазо́кгла́зки
Công cụ cáchглазко́мгла́зками
Giới cáchглазке́гла́зках

гла́зки глазки

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mắt (khoai tây), chồi, mầmkhoai tâyon potatoes
  2. đôi mắt nhỏ, mắt, mắt (dùng để gọi yêu)dùng để gọi yêuendearingly

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглазо́кгла́зки
Sinh cáchглазка́гла́зок
Tặng cáchглазку́гла́зкам
Đối cáchглазо́кгла́зки
Công cụ cáchглазко́мгла́зками
Giới cáchглазке́гла́зках