о́ко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Mắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́ко | о́чи |
| Sinh cách | о́ка | оче́й |
| Tặng cách | о́ку | оча́м |
| Đối cách | о́ко | о́чи |
| Công cụ cách | о́ком | оча́ми |
| Giới cách | о́ке | оча́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́ко | о́чи |
| Sinh cách | о́ка | оче́й |
| Tặng cách | о́ку | оча́м |
| Đối cách | о́ко | о́чи |
| Công cụ cách | о́ком | оча́ми |
| Giới cách | о́ке | оча́х |