Từ điển

    о́ко око

    danh từgiống trungbất động vật

    Nghĩa

    1. Mắt

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchо́коо́чи
    Sinh cáchо́каоче́й
    Tặng cáchо́куоча́м
    Đối cáchо́коо́чи
    Công cụ cáchо́комоча́ми
    Giới cáchо́кеоча́х

    Từ đồng nghĩa

    глазmắt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2