глазу́нья
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trứng lập là
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глазу́нья | глазу́ньи |
| Sinh cách | глазу́ньи | глазу́ний |
| Tặng cách | глазу́нье | глазу́ньям |
| Đối cách | глазу́нью | глазу́ньи |
| Công cụ cách | глазу́ньей, глазу́ньею | глазу́ньями |
| Giới cách | глазу́нье | глазу́ньях |