гла́вное
danh từ
Nghĩa
- Chính, chủ yếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́вное | гла́вные |
| Sinh cách | гла́вного | гла́вных |
| Tặng cách | гла́вному | гла́вным |
| Đối cách | гла́вное | гла́вные |
| Công cụ cách | гла́вным | гла́вными |
| Giới cách | гла́вном | гла́вных |
Ví dụ
- это главноеđó là điều chủ yếu, việc này là chính
- главное, не трусьđiều quan trọng là đừng sợ


