головно́й головной

tính từ

Nghĩa

  1. Đầu
  2. đầu, phía trướcнаходящийся впередиở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchголовно́йголовно́еголовна́яголовны́е
Sinh cáchголовно́гоголовно́гоголовно́йголовны́х
Tặng cáchголовно́муголовно́муголовно́йголовны́м
Đối cáchголовно́й, головно́гоголовно́еголовну́юголовны́е, головны́х
Công cụ cáchголовны́мголовны́мголовно́й, (головно́ю)головны́ми
Giới cáchголовно́мголовно́мголовно́йголовны́х

Ví dụ

  • головная боль
    [chứng] đau đầu, nhức đầu
  • головной отряд
    đội tiền tiêu (tiền đạo)
  • головные вагоны
    những toa đầu

Từ liên quan