голова́ голова

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cái đầuчасть тела

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголова́го́ловы
Sinh cáchголовы́голо́в
Tặng cáchголове́голова́м
Đối cáchго́ловуго́ловы
Công cụ cáchголово́йголова́ми
Giới cáchголове́голова́х

Từ liên quan