ги́бкий гибкий

tính từ

Nghĩa

  1. Mềm dẻo, mềm mại, linh hoạt
  2. Mềm, dẻo, mềm dẻo, uốn được, dễ uốn
  3. uyển chuyểnбогатый оттенками

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchги́бкийги́бкоеги́бкаяги́бкие
Sinh cáchги́бкогоги́бкогоги́бкойги́бких
Tặng cáchги́бкомуги́бкомуги́бкойги́бким
Đối cáchги́бкий, ги́бкогоги́бкоеги́бкуюги́бкие, ги́бких
Công cụ cáchги́бкимги́бкимги́бкой, (ги́бкою)ги́бкими
Giới cáchги́бкомги́бкомги́бкойги́бких
Dạng ngắnги́бокги́бкогибка́ги́бки
So sánh hơn ги́бче
So sánh nhất гибча́йший

Ví dụ

  • гибкая политика
    sách lược linh hoạt
  • гибкий хлыст
    roi mềm (rẻo)
  • гибкое тело
    thân mềm dẻo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh