изогну́ться изогнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. uốn cong
  2. cong
  3. cong mình
  4. uốn mình

Chia động từ

Tương lai
яизогну́сь
тыизогнёшься
он / она / оноизогнётся
мыизогнёмся
выизогнётесь
ониизогну́тся
Quá khứ
Giống đựcизогну́лся
Giống cáiизогну́лась
Giống trungизогну́лось
Số nhiềuизогну́лись
Mệnh lệnh
Số ítизогни́сь
Số nhiềuизогни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изогну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изогну́вшись