ги́бкость гибкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mềm dẻo, linh hoạttính
  2. Mềm dẻo, uốn được

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́бкостьги́бкости
Sinh cáchги́бкостиги́бкостей
Tặng cáchги́бкостиги́бкостям
Đối cáchги́бкостьги́бкости
Công cụ cáchги́бкостьюги́бкостями
Giới cáchги́бкостиги́бкостях