гад

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Đồ đê tiện, đồ đểu, đồ súc sinh, đồ chó đẻ
  2. Động vật bò sát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́дга́ды
Sinh cáchга́дага́дов
Tặng cáchга́дуга́дам
Đối cáchга́дага́дов
Công cụ cáchга́домга́дами
Giới cáchга́дега́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa