гадёныш
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đồ con hoang, đồ con nít, đồ con nhà người ta
- đồ con nít, đồ con nhà người ta, đồ nghịch ngợm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гадёныш | гадёныши |
| Sinh cách | гадёныша | гадёнышей |
| Tặng cách | гадёнышу | гадёнышам |
| Đối cách | гадёныша | гадёнышей |
| Công cụ cách | гадёнышем | гадёнышами |
| Giới cách | гадёныше | гадёнышах |