гадёныш

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đồ con hoang, đồ con nít, đồ con nhà người ta
  2. đồ con nít, đồ con nhà người ta, đồ nghịch ngợm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгадёнышгадёныши
Sinh cáchгадёнышагадёнышей
Tặng cáchгадёнышугадёнышам
Đối cáchгадёнышагадёнышей
Công cụ cáchгадёнышемгадёнышами
Giới cáchгадёнышегадёнышах