га́дить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bẩn, vấy bẩnна В, на Пначкать
- làm hại, gây tác hạiДвредить
- ỉa, đáiиспражнятьсяnói về chó, mèo, chim, v. v...
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | га́жу |
| ты | га́дишь |
| он / она / оно | га́дит |
| мы | га́дим |
| вы | га́дите |
| они | га́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | га́дил |
| Giống cái | га́дила |
| Giống trung | га́дило |
| Số nhiều | га́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | га́дь |
| Số nhiều | га́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | га́дящий | га́дивший |
| Bị động | — | га́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | га́дя | гадив, гадивши |