скоти́на
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gia súcживотные
- gia súc(agricultural context)
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скоти́на | скоти́ны |
| Sinh cách | скоти́ны | скоти́н |
| Tặng cách | скоти́не | скоти́нам |
| Đối cách | скоти́ну | скоти́н |
| Công cụ cách | скоти́ной, скоти́ною | скоти́нами |
| Giới cách | скоти́не | скоти́нах |
