скоти́на скотина

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gia súcживотные
  2. gia súc(agricultural context)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскоти́наскоти́ны
Sinh cáchскоти́ныскоти́н
Tặng cáchскоти́нескоти́нам
Đối cáchскоти́нускоти́н
Công cụ cáchскоти́ной, скоти́ноюскоти́нами
Giới cáchскоти́нескоти́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa