га́дкий гадкий

tính từ

Nghĩa

  1. gớm, gớm guốc, ghê tởm, kinh tởmотвратительный
  2. hèn, hèn hạ, đê tiện, đểu cáng, bẩn thỉu, nhơ nhuốcподлый
  3. rất xấu, xấu xa, xấu tệочень плохой

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchга́дкийга́дкоега́дкаяга́дкие
Sinh cáchга́дкогога́дкогога́дкойга́дких
Tặng cáchга́дкомуга́дкомуга́дкойга́дким
Đối cáchга́дкийга́дкоега́дкуюга́дкие
Công cụ cáchга́дкимга́дкимга́дкойга́дкими
Giới cáchга́дкомга́дкомга́дкойга́дких
Dạng ngắnга́докга́дкогадка́га́дки
So sánh hơn га́же
So sánh nhất гадча́йший

Ví dụ

  • гадкий человек
    người rất xấu, đồ đểu cáng
  • гадкий поступок
    hành động xấu xa (nhơ nhuốc)
  • гадкая погода
    trời xấu tệ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa