гадю́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- rắn lụcconVipera
- Đồ đê tiện, đồ đểu, đồ đểu cáng, đồ súc sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гадю́ка | гадю́ки |
| Sinh cách | гадю́ки | гадю́к |
| Tặng cách | гадю́ке | гадю́кам |
| Đối cách | гадю́ку | гадю́к |
| Công cụ cách | гадю́кой, гадю́кою | гадю́ками |
| Giới cách | гадю́ке | гадю́ках |