га́дость гадость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bẩn thỉu, thô bỉ, tục tĩuслова, речиlời
  2. Kinh tởm, ghê tởm
  3. xấu xa, nhơ nhuốc, hèn hạ, ghê tởm, đểu cángо поступкеđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́достьга́дости
Sinh cáchга́достига́достей
Tặng cáchга́достига́достям
Đối cáchга́достьга́дости
Công cụ cáchга́достьюга́достями
Giới cáchга́достига́достях

Ví dụ

  • говорить гадостьи
    nói thô bỉ (tục tĩu)
  • сделать гадость кому-л.
    làm một việc ghê tởm đối với ai
  • какая гадость!
    ghê tởm (kinh tởm) biết bao!